shore up

/ʃɔr əp/
Động từ
  1. (ngoại động, thường có nghĩa bóng) Củng cố hoặc củng cố (điều gì đó có nguy cơ thất bại).
    (transitive, often figuratively) To reinforce or strengthen (something at risk of failure).
    They hastened outside between storms to shore up the damaged fence.
    Họ vội vã ra ngoài giữa cơn bão để chống đỡ hàng rào bị hư hỏng.
🎬 Nghe “shore up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish